taken up

taken up

He is taken up with worry for the old woman.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cuốn hút, say mê, lo lắng quá mức: "Taken up" mô tả trạng thái một người hoàn toàn bị chiếm lĩnh bởi một suy nghĩ, mối quan tâm hoặc nỗi lo nào đó, đến mức không thể tập trung vào việc khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị cuốn vào nỗi lo cho lão.)
  • ( ấy bị cuốn hút bởi công việc mới không thời gian cho sở thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken up with something/someone": hoàn toàn bận rộn hoặc bị ám ảnh bởi điều /ai đó.

    • The children were taken up with playing in the park. (Bọn trẻ bị cuốn hút vào việc chơi trong công viên.)
  • "to be taken up by something": bị chiếm lĩnh bởi một cảm xúc hoặc ý tưởng.

    • He was taken up by a sudden fear. (Anh ấy bị chiếm lĩnh bởi một nỗi sợ đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Take up (cụm động từ): bắt đầu làm gì đó, chiếm không gian/thời gian.

    • She decided to take up painting. ( ấy quyết định bắt đầu học vẽ.)
  • Taken (tính từ): bị thu hút, bị chiếm giữ.

    • The seat is taken. (Chỗ ngồi đã người.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsessed: bị ám ảnh.
  • Preoccupied: bận tâm, lo lắng.
  • Haunted: bị ám ảnh (bởi một ý nghĩ).
  • Absorbed: đắm chìm, mải .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up with: bắt đầu kết bạn hoặc quan hệ với ai đó.

    • He took up with a group of musicians. (Anh ấy kết bạn với một nhóm nhạc .)
  • Take up on: chấp nhận lời đề nghị của ai đó.

    • I'll take you up on that offer. (Tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị đó của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Taken up with one's own concerns: chỉ biết đến mối bận tâm của bản thân.
    • He was so taken up with his own concerns that he forgot to call. (Anh ấy quá bận tâm với chuyện riêng đến nỗi quên gọi điện.)